HP COMPAQ
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core i3-1215U (1.10 GHz base frequency, up to 4.40 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 10MB cache, 6 cores, 8 threads) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, anti-glare WLED |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics (Iris Xe Graphics chỉ hoạt động với RAM kênh đôi) |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 512GB M.2 PCIe NVMe Solid State Drive |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core i3-1315U (1.20 GHz base frequency, up to 4.50 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 10MB cache, 6 cores, 8 threads) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS LED Backlit, 62.5% sRGB, 250 NITS |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (Tối đa 16GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core i3-1315U (1.20 GHz base frequency, up to 4.50 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 10MB cache, 6 cores, 8 threads) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 62.5% sRGB, 60hz, Anti Glare LED |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (Tối đa 16GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Win 11 Home SL 64 bit |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core i3-1315U (1.20 GHz base frequency, up to 4.50 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 10MB cache, 6 cores, 8 threads) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 60Hz, 45% NTSC, Chống chói Anti Glare 250 nits |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB DDR4 3200MHz (1 khe 8 GB + 1 khe rời) (Tối đa 16GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : AMD Ryzen 5-7530U (2.30 GHz upto 4.30GHz, 6 Cores, 12 Threads, 16MB cache) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS LED Backlit, 45%NTSC |
| Đồ họa | : AMD Radeon™ Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8GB DDR4 2 khe (1 khe 8 GB onboard + 1 khe trống) (Hỗ trợ RAM tối đa 16GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512GB M.2 PCIe Solid Stat Drive + Hỗ trợ Khe HDD SATA |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : AMD Ryzen 5-7430U (2.30 GHz upto 4.30GHz, 6 Cores, 12 Threads, 16MB cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED |
| Đồ họa | : AMD Radeon™ Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (tối đa 16GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1235U Processor (.2.40GHz Up to 4.40 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache, FSB 4GT/s) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS LED Backlit, 45%NTSC |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (Tối đa 16GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1235U Processor (.2.40GHz Up to 4.40 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache, FSB 4GT/s) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, Antiglare WLED-backlit |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Win 11 Home SL 64 bit |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1335U Processor (1.30GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS LED Backlit, 45%NTSC |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1334U Processor (1.30GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 62.5% sRGB, Anti Glare, 250 nits |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GBDDR4 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)3200 MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ SSD |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1334U Processor (1.30GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 62.5% sRGB, Anti Glare, 250 nits |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GBDDR4 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)3200 MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1235U Processor (.2.40GHz Up to 4.40 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache, FSB 4GT/s) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS LED Backlit, 45%NTSC |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics (Iris Xe Graphics chỉ hoạt động với RAM kênh đôi) |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core 5 Raptor Lake - 120U (1.40GHz Up to 5.0 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 60Hz, 62.5% sRGB, Chống chói Anti Glare |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1240P Processor (3.30GHz Up to 4.40 GHz, 12Cores, 16Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, BrightView |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB (Gen 3) / 1 TB (Gen 4)) |
| Hãng sản xuất |
| Hệ điều hành | : Win 11 Home SL 64 bit |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1334U Processor (1.30GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | :14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, anti-glare WLED |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics (Iris Xe Graphics chỉ hoạt động với RAM kênh đôi) |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (Tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ Ultra 5 125H (1.2GHz Up to 4.5 GHz, 14Cores, 18Threads, 18MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 62.5% sRGB, 60hz, Anti Glare LED |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Arc Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB), 5600 MHz, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core 5 Raptor Lake - 120U (1.40GHz Up to 5.0 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 62.5% sRGB, 60hz, Anti Glare LED |
| Đồ họa | : Intel Arc Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB), 5600 MHz, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-12450H Processor (3.30GHz Up to 4.40 GHz, 8Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED |
| Đồ họa | : Card rời - NVIDIA GeForce RTX 2050, 4 GB |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe Gen 4.0 |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ Ultra 5 125H (1.2GHz Up to 4.5 GHz, 14Cores, 18Threads, 18MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 62.5% sRGB, 60hz, Anti Glare LED |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Arc Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB), 5600 MHz, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz Up to 5.0 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics (Iris Xe Graphics chỉ hoạt động với RAM kênh đôi) |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | HP |
