HP PAVILION
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1335U Processor (1.30GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, Antiglare WLED-backlit |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (Tối đa 16GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1335U Processor (1.30GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch LCD Full HD (1920 x 1080) IPS, |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1335U Processor (1.30GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, Antiglare WLED-backlit |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (Tối đa 16GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Win 11 Home SL 64 bit |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1335U Processor (1.30GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, Antiglare WLED-backlit |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1335U Processor (1.30GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, Antiglare WLED-backlit |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (Tối đa 16GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-1260P (2.10GHz Up to 4.70 GHz, 12Cores, 16Threads, 18MB Cache, 4GT/s) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) BrightView, Tấm nền IPS |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | : HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz Up to 5.0 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : : 15.6 inch LCD Full HD (1920 x 1080) IPS, |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | : HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz Up to 5.0 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, Antiglare WLED-backlit |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GBDDR4 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) 3200 MHz (Tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core 5 Raptor Lake - 120U (1.40GHz Up to 5.0 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 300 nits, 62.5% sRGB, touch xoay 360° |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (onboard), 3200 MHz (không hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core 5 Raptor Lake - 120U (1.40GHz Up to 5.0 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 300 nits, 62.5% sRGB, touch xoay 360° |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (onboard), 3200 MHz(không hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe Gen 4.0 |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core 7 Raptor Lake - 150U (Turbo Boost 5.40 GHz, 10 Core, 12 Threads,12 MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 300 nits, 62.5% sRGB, touch xoay 360° |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (onboard), 3200 MHz(không hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core 7 Raptor Lake - 150U (Turbo Boost 5.40 GHz, 10 Core, 12 Threads,12 MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 300 nits, 62.5% sRGB, touch xoay 360° |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (onboard), 3200 MHz(không hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe Gen 4.0 |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 10 SL bản quyền |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core i3-7100U (2.4GHz, 2Cores, 4Threads, 3MB Cache, FSB 4GT/s) |
| Màn hình | : 14.1 |
| Đồ họa | : Intel HD Graphics 620 |
| Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4 2133(2400) MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 500GB (HDD)-5400rpm |
| Hãng sản xuất | : HP |
| Hệ điều hành | : FREE DOS |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core i5 7200U 2.5GHz up to 3.1GHz 3MB |
| Màn hình | : 15.6 inch HD (1366x768) |
| Đồ họa | : Intel HD Graphics 620 |
| Bộ nhớ Ram | : 1 x 4GB DDR4/ 2400MHz (2 slots) |
| Ổ đĩa cứng | : 1TB SATA3 (5400rpm) |
| Hãng sản xuất | : HP |
| Hệ điều hành | : Windows 10 Home |
| Bộ vi xử lý | ; Intel Core i5 (8th Gen) 8250U / 1.6 GHz Max Turbo Speed 3.4 GHz |
| Màn hình | : 14.0-inch diagonal FHD (39) IPS WLED-backlit multitouch-enabled edge-to-edge glass (1920 x 1080) |
| Đồ họa | : Intel HD Graphics 620 |
| Bộ nhớ Ram | : DDR4 SDRAM Installed Size 8 GB |
| Ổ đĩa cứng | : 128 GB M.2 Solid State Drive (15) |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Free Dos |
| Bộ vi xử lý | :Intel Core i3 Kabylake, 7100U, 2.40 GHz |
| Màn hình | : 14.0" Full HD (1920x1080) Anti-Glare WLED (16:9) |
| Đồ họa | :Card đồ họa tích hợp, Intel® HD Graphics 620 |
| Bộ nhớ Ram | :4 GB, DDR4 (2 khe), 2133 MHz |
| Ổ đĩa cứng | :HDD: 1 TB |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Free Dos |
| Bộ vi xử lý | :Intel Core i3 Kabylake, 7100U, 2.40 GHz |
| Màn hình | :14 inch, Full HD (1920 x 1080) |
| Đồ họa | :Card đồ họa tích hợp, Intel® HD Graphics 620 |
| Bộ nhớ Ram | :4 GB, DDR4 (2 khe), 2133 MHz |
| Ổ đĩa cứng | :HDD: 1 TB |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 10 SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i3-8130U (2.20GHz upto 3.4GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080 pixels) |
| Đồ họa | : Intel® UHD Graphics 620 |
| Bộ nhớ Ram | : 4 GB DDR4 (1 x 4 GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 1 TB 5400 rpm SATA |
| Hãng sản xuất | HP |
| Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL 64 |
| Bộ vi xử lý | Intel® Celeron N3060 (1.60GHz up to 2.4Ghz 2MB) |
| Màn hình | : 15.6 HDLed (1366 x 768) |
| Đồ họa | : Intel® HD Graphics 400 |
| Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4 1600MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 500GB 5400rpm Hard Drive Sata |
| Hãng sản xuất | : HP |
| Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i3-7100U (2.4Ghz, 3M Cache, up to 2.40 GHz) |
| Màn hình | : 14 inch, Full HD (1920 x 1080) |
| Đồ họa | : Intel® HD Graphics 620 |
| Bộ nhớ Ram | : 4 GB, DDR4 (1 khe RAM), 2133 MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 1 TB HDD |
| Hãng sản xuất | HP |
