LENOVO Y
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-13420H Processor (.2.40GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 16Threads, 18MB Cache) |
| Màn hình | : 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 60Hz, Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Độ sáng 300 nits |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB), 5200Mhz (nâng tối đa 64GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2242) / 2 TB (2280)) |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core Ultra 5 226V 16GB 2.1 GHz (8MB Cache, up to 4.5 GHz, 8 lõi, 8 luồng) + Intel AI Boost NPU up to 40 |
| Màn hình | : 14 inch WUXGA 2.8K (2880 x 1800) - OLED Low Blue Light Eyesafe 500 nits brightness Dolby Vision X-Rite HDR 1000 |
| Đồ họa | : Intel Arc Graphics 130V |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB LPDDR5 (2 thanh 8 GB) (Onboard) 8533 MHz , không hỗ trợ nâng cấp |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 10 64 Bit |
| Bộ vi xử lý | : Intel Skylake Core i5-7200U (2.5GHz/3Mb Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch HD (1366x768) Anti Glare LED Backlit Display |
| Đồ họa | : VGA Geforce 940M 2GB + Intel HD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4 2133 MHz SDRAM |
| Ổ đĩa cứng | : 500Gb HDD SATA 7200rpm |
| Hãng sản xuất | : LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-8250U (1.60GHz Up to 3.40 GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB Cache, FSB 4GT/s) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED-backlit, Touch , Xoay 360 |
| Đồ họa | : Intel® UHD Graphics 620 |
| Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4 2400MHz ( 1 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB ) |
| Ổ đĩa cứng | : 1TB HDD 5400rpm + 1 slot SSD M.2 |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-10210U (1.60GHz Up to 4.2 GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB Cache, FSB 4GT/s) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED-backlit, Touch , Xoay 360 |
| Đồ họa | : 2GB - Nvidia GeForce MX230+ Intel® HD Graphics 620 |
| Bộ nhớ Ram | : 8GB, DDR4 (On board 4GB +1 khe 4GB), 2666 MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 512GB M.2 PCIe Solid Stat Drive |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-10210U (1.60GHz Up to 4.2 GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB Cache, FSB 4GT/s) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4, 2666 MHz (On board 4GB +1 khe 4GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 256GB M.2 PCIe NVMe Solid State Drive + Hỗ trợ khe cắm HDD |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-10210U (1.60GHz Up to 4.2 GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB Cache, FSB 4GT/s) |
| Màn hình | : 13.3 FHD (1920 x 1080) IPS 300nits Anti-glare 72% NTSC |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8GB LPDDR3 1866MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 512GB M.2 PCIe Solid Stat Drive |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 10 Pro 64bit |
| Bộ vi xử lý | : Intel® i7-10510U Gen 10th (1.8GHz upto 4.9GHz, 4 Cores, 8 Threads, 8MB Cache, FSB 4GT/s) |
| Màn hình | : 14.0 inch FHD (1920 x 1080) IPS Anti-Glare |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8GB DDR4 (2.666MHz) |
| Ổ đĩa cứng | : 256GB M.2 SSD PCIe |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core i3-1005G1(1.2 GHz base frequency, up to 3.4 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 4 MB cache, 2 cores)) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 4 GB, DDR4 (2 khe), 2666 MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : AMD Ryzen R5-3500U (2.1GHz upto 3.7GHz, 4 Cores, 8 Threads, 4MB cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) anti-glare, LED backlight, 220 nits, 16:9 aspect ratio |
| Đồ họa | : AMD Radeon Vega 8 Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1135G7 Processor (.2.4GHz Up to 4.2 GHz, 4Cores, 8Threads, 8MB Cache, FSB 4GT/s) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 60 Hz, 250 nits, IPS LCD LED Backlit, True Tone |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (Tối đa 40GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1235U Processor (.2.40GHz Up to 4.40 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache, FSB 4GT/s) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 300 NITS |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (Tối đa 16GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core Ultra 7 Meteor Lake - 155U (1.40GHz Up to 4.80 GHz, 16Cores, 22Threads, 24MB Cache) + Intel AI Boost |
| Màn hình | : 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 60Hz, Chống chói Anti Glare 300 nits |
| Đồ họa | : Intel Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB DDR5, DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) 5600 MHz (tối đa 64GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512GB SSD M.2 PCIe Gen 4 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
