LENOVO
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core i3-1215U (1.10 GHz base frequency, up to 4.40 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 10MB cache, 6 cores, 8 threads) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (Onboard), 3200 MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1135G7 Processor (.2.4GHz Up to 4.2 GHz, 4Cores, 8Threads, 8MB Cache, FSB 4GT/s) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, Antiglare WLED-backlit |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (Onboard), 3200 MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : AMD Ryzen 5-7520U (2.00 GHz upto 4.30GHz, 4 Cores, 8 Threads, 4MB cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 300 nits, 60Hz |
| Đồ họa | : Card tích hợp - AMD Radeon 610M Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB LPDDR5 5500MHz (onboard) Không hỗ trợ nâng cấp |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4.0 |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-12500H Processor (2.50GHz Up to 4.50 GHz, 12Cores, 16Threads, 18MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (tối đa 16GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-13420H Processor (.2.10GHz Up to 4.60 GHz, 8Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (Tối đa 16GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Win 11 Home SL 64 bit |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-12450H Processor (3.30GHz Up to 4.40 GHz, 8Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB LPDDR5, 4800 MHz (Không hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-13420H Processor (.2.10GHz Up to 4.60 GHz, 8Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 60Hz, 45% NTSC |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe 8GB+8GB), 3200 MHz (tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-12450H Processor (3.30GHz Up to 4.40 GHz, 8Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Low Blue Light Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Độ sáng 300 nits |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB LPDDR5, 4800 MHz (Không hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ đĩa cứng | : 512GB SSD NVMe PCIe Gen 4 |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-13420H Processor (.2.10GHz Up to 4.60 GHz, 8Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.3 INCH WUXGA (1920 x 1200) IPS, 60Hz, 45% NTSC, Chống chói Anti Glare Độ sáng 300 nits |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB DDR5 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) 4800 MHz (Hỗ trợ ram tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Win 11 Home SL 64 bit |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-13420H Processor (.2.10GHz Up to 4.60 GHz, 8Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB DDR5 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 16 GB) 4800 MHz (Hỗ trợ ram tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-13420H Processor (.2.10GHz Up to 4.60 GHz, 8Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.3 INCH WUXGA (1920 x 1200) IPS, 60Hz, 45% NTSC, Chống chói Anti Glare Độ sáng 300 nits |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 24 GB DDR5 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 16 GB) 4800 MHz (Hỗ trợ ram tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-13420H Processor (.2.10GHz Up to 4.60 GHz, 8Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch WUXGA (1920 x 1200) OLED IPS 60Hz, Chuẩn DisplayHDR True Black 500 Low Blue Light 400 nits |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 24GB DDR5 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 16GB) (Hỗ trợ nâng cấp tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-13420H Processor (.2.10GHz Up to 4.60 GHz, 8Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 60Hz, Chống chói Anti Glare 300 nits |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 24 GB DDR5 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 16 GB) 4800 MHz (Hỗ trợ ram tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-13420H Processor (.2.10GHz Up to 4.60 GHz, 8Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 60Hz, Low Blue Light Chống chói Anti Glare 300 nits |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 24GB DDR5 2 khe buss 4800mhz (1 khe 8 GB + 1 khe 16GB) (Hỗ trợ nâng cấp tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-13700H (2.40GHz Up to 5.0 GHz, 14Cores, 20Threads, 24MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1200) IPS, 300 nits, 45% NTSC |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB DDR5, 4800 MHz (Không hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ đĩa cứng | : 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Win 11 Home SL 64 bit |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-12450HX Processor (3.30GHz Up to 4.40 GHz, 8Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz, 100% sRGB 300 nits |
| Đồ họa | : Card rời - NVIDIA GeForce RTX 2050, 4 GB |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 4800MHz (hỗ trợ nâng tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe Hỗ trợ thêm 1 khe cắm SSD M.2 PCIe mở rộng (nâng cấp tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-13420H Processor (.2.40GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 16Threads, 18MB Cache) |
| Màn hình | : 16 inch WUXGA (1920 x 1200) 60Hz, Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare Độ sáng 300 nits |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB), 5200Mhz (nâng tối đa 64GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB (2242) / 2 TB (2280)) |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz Up to 4.90 GHz, 10Cores, 16Threads, 24MB Cache) |
| Màn hình | : 15.3 INCH WUXGA (1920 x 1200) IPS, 60Hz, 45% NTSC, Chống chói Anti Glare Độ sáng 300 nits |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 4800mhz (1 khe 8 GB onboard + 1 khe 8 GB) (Hỗ trợ nâng cấp tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz Up to 4.90 GHz, 10Cores, 16Threads, 24MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB DDR5 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 16 GB) 4800 MHz (Hỗ trợ ram tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz Up to 4.90 GHz, 10Cores, 16Threads, 24MB Cache) |
| Màn hình | : 16 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 60Hz, Chống chói Anti Glare 300 nits |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 24 GB DDR5 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 16 GB) 4800 MHz (Hỗ trợ ram tối đa 24GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe 4.0 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | LENOVO |
