ACER
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core i3 Alder Lake-N305 ( Turbo Boost Technology 3.80GHz, 6MB cache, 8 cores, 8 threads) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 220 nits TFT LED Backlit Acer ComfyView, 60HZ, 45% NTSC |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB LPDDR5, 4800 MHz (Không hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ đĩa cứng | : 256 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core i3-1315U (1.20 GHz base frequency, up to 4.50 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 10MB cache, 6 cores, 8 threads) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD+ (1920 x 1200) IPS, Acer ComfyView, 250nits |
| Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 8GB DDR5 6400MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 1 TB PCIe Gen3 8 Gb/s up to 4 lanes, NVMe) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-12450H Processor (3.30GHz Up to 4.40 GHz, 8Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 60Hz, TFT LED Backlit Acer ComfyView |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 (1 khe 16 GB + 1 khe rời) 4800MHz (tối đa 64GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-12500H Processor (2.50GHz Up to 4.50 GHz, 12Cores, 16Threads, 18MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch WUXGA (1920 x 1200) Độ sáng 300nits Độ phủ màu 45% NTSC Acer ComfyView |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR5 4800MHZ (1 Ram Onboard + 1 khe RAM rời, Nâng cấp tối đa 40GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512GB SSD PCIe NVMe (1 x M.2 PCIe NVMe, Nâng cấp tối đa 2TB SSD) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core Ultra 5 Meteor Lake - 125H (1.20GHz Up to 4.40 GHz, 14Cores, 18Threads, 18MB Cache) |
| Màn hình | : 16.0 inch Full HD+ (1920 x 1200) IPS 45% NTSC, LED Backlit Acer ComfyView WVA |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Arc Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16 GB DDR5 (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) 5600 MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe Gen 4 (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-13420H Processor (.2.10GHz Up to 4.60 GHz, 8Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, Acer ComfyView, 60Hz |
| Đồ họa | : Card rời - NVIDIA GeForce RTX 2050, 4 GB |
| Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Win 11 Home SL 64 bit |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ Ultra 5 125U (1.3GHz Up to 4.3 GHz, 12Cores, 14Threads, 12MB Cache) |
| Màn hình | : 14 inch Full HD + (1920 x 1200) LED Backlit Acer ComfyView WVA, 45% NTSC, Bản lề mở 180 độ |
| Đồ họa | : Card tích hợp - Intel Arc Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB DDR5 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB) (Hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz Up to 4.90 GHz, 10Cores, 16Threads, 24MB Cache) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 60Hz, Acer ComfyView 250 nits |
| Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 16GB LPDDR5, 4800Mhz Onboard (Không hỗ trợ nâng cấp) |
| Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 1 TB) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : FREE DOS |
| Bộ vi xử lý | : Intel Pentium N4200 1.10Ghz up to 2.50 Ghz 2MB Cache |
| Màn hình | : 14 inch, HD (1366 x 768 pixels) |
| Đồ họa | : Intel® HD Graphics, Share |
| Bộ nhớ Ram | : 4GB 1600MHz DDR3L (1x4GB) |
| Ổ đĩa cứng | : HDD, 500 GB |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 10 64bit Bản quyền |
| Bộ vi xử lý | ; Intel, Pentium, N3700, 1.60 GHz |
| Màn hình | : 14 inch, HD (1366 x 768 pixels) |
| Đồ họa | : Intel® HD Graphics, Share (Dùng chung bộ nhớ với RAM) |
| Bộ nhớ Ram | ; DDR3L (1 khe RAM), 4 GB, 1600 MHz |
| Ổ đĩa cứng | : HDD, 500 GB |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 10 SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core i5 7200U 2.5GHz - 3M (up to 3.1GHz) |
| Màn hình | : 15.6 inch FULL HD (1920 x 1080) LED Backlight |
| Đồ họa | : Intel HD Graphics 620 |
| Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4/2400 (2 slots) |
| Ổ đĩa cứng | : 500GB 5400rpm |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : FREE DOS |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core i3-7100U (2.4GHz, 2Cores, 4Threads, 3MB Cache, FSB 4GT/s) |
| Màn hình | : 15.6 inch HD (1366 x 768 pixels) |
| Đồ họa | : Intel HD Graphics 620 |
| Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4 2133MHz |
| Ổ đĩa cứng | : HDD 500GB 5400rpm |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : FREE DOS |
| Bộ vi xử lý | : Intel Pentium N4200 1.10Ghz up to 2.50 Ghz 2MB Cache |
| Màn hình | : 15.6 inch HD (1366 x 768 pixels) |
| Đồ họa | : Intel HD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 4GB 1600MHz DDR3L (1x4GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 500GB 5400RPM |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core i3 7100U 2.4GHz 3Mb |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080 pixels) |
| Đồ họa | : Intel HD Graphics 620 |
| Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4 2133MHz |
| Ổ đĩa cứng | : 500GB 5400RPM |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-7200U Processor (3M Cache, 2.5 upto 3.1 GHz) |
| Màn hình | : 15.6 inch - 16:9 FHD (1920x1080) Active Matrix TFT Colour LCD |
| Đồ họa | :NVIDIA® GeForce® GT 940MX with 2GB DDR5 VRAM Integrated Intel® HD Graphics 620 |
| Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4 2133 MHz SDRAM |
| Ổ đĩa cứng | : 500GB SATA 5400rpm |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : FREE DOS |
| Bộ vi xử lý | : Intel Core i5 7200U 2.5GHz up to 3.1GHz 3Mb |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080 pixels) |
| Đồ họa | : Intel HD Graphics 620 |
| Bộ nhớ Ram | : 8GB DDR4 2133MHz (Hỗ trợ RAM tối đa 32GB) |
| Ổ đĩa cứng | : 1TB 5400rpm + |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | : FREE DOS |
| Bộ vi xử lý | :Intel Celeron Processor N3350 (2 x 1.10 GHz), Burst Frequency: 2.40 GHz |
| Màn hình | : 15.6 |
| Đồ họa | : Intel HD Graphics 500 - WIN10 x64: 2088MB |
| Bộ nhớ Ram | : 1 x 4GB DDR3L/ 1600MHz (1 slot) |
| Ổ đĩa cứng | : 500GB SATA3 (5400rpm) |
| Hãng sản xuất | ACER |
| Hệ điều hành | :Windows 10 |
| Bộ vi xử lý | :Intel Celeron, N3350, 1.10 GHz |
| Màn hình | :14 inch, HD (1366 x 768) |
| Đồ họa | :Card đồ họa tích hợp, Intel® HD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | :2 GB, DDR3L(On board), 1600 MHz |
| Ổ đĩa cứng | :HDD: 500 GB |
| Hãng sản xuất | :ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 10 |
| Bộ vi xử lý | : 7th Generation Intel® Kaby Lake Core™ i5 _ 7200U Processor (2.50 GHz, 3M Cache, up to 3.10 GHz) |
| Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) High Brightness Acer ComfyView LED Backlit TFT LCD |
| Đồ họa | : NVIDIA® GeForce® GT940MX 2GB GDDR5 with Optimus technology / Integrated Intel® HD Graphics |
| Bộ nhớ Ram | : 4GB DDr4 Bus 2133Mhz |
| Ổ đĩa cứng | : 1TB (1000GB) 5400rpm Hard Drive |
| Hãng sản xuất | : ACER |
| Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL 64bit |
| Bộ vi xử lý | : Intel® Pentium® Processor N4200 (1.1 GHz, 2M Cache, up to 2.5 GHz) |
| Màn hình | : 15.6 inch HD (1366 x 768) Panel HD LED Backlit |
| Đồ họa | : Intel® HD Graphics, Share |
| Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR3L Bus 1600 Mhz |
| Ổ đĩa cứng | : 500GB 5400rpm Hard Drive Sata |
| Hãng sản xuất | ACER |
