DELL VOSTRO
Hệ điều hành | : Win 11 Home SL 64 bit |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core i3-1215U (1.10 GHz base frequency, up to 4.40 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 10MB cache, 6 cores, 8 threads) |
Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED |
Đồ họa | : Intel® UHD Graphics |
Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 2666 MHz (Hỗ trợ Ram tối đa 16GB) |
Ổ đĩa cứng | : 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + Hỗ trợ khe cắm HDD SATA 2.5 inch mở rộng (nâng cấp tối đa 2 TB) |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1235U Processor (.2.40GHz Up to 4.40 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, Antiglare WLED-backlit |
Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics (Iris Xe Graphics chỉ hoạt động với RAM kênh đôi) |
Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (Tối đa 16GB) |
Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1235U Processor (.2.40GHz Up to 4.40 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits WVA |
Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
Bộ nhớ Ram | : 16 GBDDR4 2 khe (1 khe 8 GB + 1 khe 8 GB)2666 MHz |
Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe Gen 4.0 + Hỗ trợ khe cắm HDD SATA (nâng cấp tối đa 2 TB) |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL+ Office Home & Student vĩnh viễn |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1135G7 Processor (.2.4GHz Up to 4.2 GHz, 4Cores, 8Threads, 8MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti-glare LED Backlight |
Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics + Nvidia GeForce® MX350 2GB DDR5 |
Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (Tối đa 16GB) |
Ổ đĩa cứng | : 512 GB SSD NVMe PCIe (Có thể tháo ra, lắp thanh khác tối đa 2TB (2280) / 1TB (2230))Hỗ trợ khe cắm HDD SATA (nâng cấp tối đa 2TB) |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1335U Processor (1.30GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 120Hz, WVA, Anti-glare, 250 nits |
Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics (Iris Xe Graphics chỉ hoạt động với RAM kênh đôi) |
Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (Tối đa 16GB) |
Ổ đĩa cứng | : 256 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1335U Processor (1.30GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, Antiglare WLED-backlit |
Đồ họa | : Card tích hợp - Intel UHD Graphics (Iris Xe Graphics chỉ hoạt động với RAM kênh đôi) |
Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 2666 MHz (Tối đa 16GB) |
Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1335U Processor (1.30GHz Up to 4.60 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, anti-glare WLED |
Đồ họa | : Nvidia GeForce® MX550 2GB DDR6 + Intel Iris Xe Graphics |
Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz |
Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Free Dos |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-8550U (1.8GHz Upto 4.0GHz, 4Cores, 8Threads, 8MB cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 14.0-inch FHD (1920 x 1080) An ti-Glare LED-Backlit Display |
Đồ họa | : AMD Radeon® 530 4GB GDDR5 |
Bộ nhớ Ram | : 8GB DDR4 Bus 2400MHz, 2 Slot RAM |
Ổ đĩa cứng | : 1TB HDD 5400rpm + 128G M2 SATA SSD |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5 _ 7200U Processor (2.50 GHz, 3M Cache, up to 3.10 GHz) |
Màn hình | : 15.6 inch HD (1366 x 768 pixels) LED |
Đồ họa | : Intel® HD Graphics 620 |
Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4 2133MHz |
Ổ đĩa cứng | : 1 TB 5400 rpm SATA |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Free Dos |
Bộ vi xử lý | : Intel Core i7-8550U 1.8Ghz up to 4.0GHz 36MB |
Màn hình | : 15.6 inch, Full HD (1920 x 1080) |
Đồ họa | : AMD Radeon® 520 Graphics with 2GB GDDR5/Integrated Intel UHD 620M & |
Bộ nhớ Ram | : 8GB DDR4 Bus 2400Mhz, Còn trống 1 khe nâng cấp Ram( Maximum 32GB) |
Ổ đĩa cứng | : 1000GB 5400rpm Hard Drive |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Windows 10 Home bản quyền |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-8550U (1.8GHz Upto 4.0GHz, 4Cores, 8Threads, 8MB cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 14.1-inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare LED-Backlit Display |
Đồ họa | : AMD Radeon® 530 4GB GDDR5 |
Bộ nhớ Ram | : 8GB DDR4 Bus 2400MHz, 2 Slot RAM |
Ổ đĩa cứng | : 1TB HDD 5400rpm + 128GB SSD M2 |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : :Windows 10 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-8250U (1.60GHz Up to 3.40 GHz, , 6MB Cache,) |
Màn hình | : 15.6-inch FHD (1920x1080) |
Đồ họa | : AMD Radeon™ 520 Graphics with 2GB GDDR5 + Integrated Intel® UHD Graphics |
Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4 Bus 2400MHz, 2 Slot RAM |
Ổ đĩa cứng | : 1TB 5400rpm Hard Drive |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Free Dos |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-8250U (1.60GHz Up to 3.40 GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 15.6-inch FHD (1920x1080) anti-glare |
Đồ họa | : AMD Radeon™ 520 Graphics with 2GB GDDR5 + Integrated Intel® UHD Graphics 620 |
Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4 Bus 2400MHz, 2 Slot RAM |
Ổ đĩa cứng | : 1TB 5400rpm Hard Drive |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Free Dos |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-8250U (1.60GHz Up to 3.40 GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 15.6-inch HD (1366 x 768) Anti -Glare LED-Backlit Display |
Đồ họa | : Intel® UHD Graphics 620 |
Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4-2400MHz, 2 Slot RAM |
Ổ đĩa cứng | : 1TB HDD 5400rpm |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-8250U (1.60GHz Up to 3.40 GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 14.1-inch FHD (1920 x 1080) Anti-Glare LED-Backlit Display |
Đồ họa | : Intel® UHD Graphics 620 |
Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4 Bus 2400MHz, 2 Slot RAM |
Ổ đĩa cứng | : 1TB HDD 5400rpm + 1 Slot SSD M.2 |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | ; Free Dos |
Bộ vi xử lý | : Intel Core i3 Kabylake, 7130U, 2.70 GHz- 3MB SmartCache |
Màn hình | : 14.0 inch HDLED (1366 x 768) |
Đồ họa | : Intel® HD Graphics 620 |
Bộ nhớ Ram | : 4 GB, DDR4 (2 khe), 2400 MHz |
Ổ đĩa cứng | : 1TB HDD 5400rpm |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-8250U (1.60GHz Up to 3.40 GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 14-inch FHD Anti-Glare LED-Backlit Display (1920x1080) |
Đồ họa | : AMD Radeon 530 Graphics with 4G GDDR5 + Intel® UHD Graphics 620 |
Bộ nhớ Ram | ; 8GB DDR4 2400MHz, Max 16GB |
Ổ đĩa cứng | : 1TB HDD 5400rpm + 128GB SSD M.2 |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Free Dos |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-8250U (1.60GHz Up to 3.40 GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | ; 14.0-inch HDLED (1366 x 768) diagonal anti-glare |
Đồ họa | : Intel® UHD Graphics 620 |
Bộ nhớ Ram | : 4 GB, DDR4 (2 khe), 2400 MHz |
Ổ đĩa cứng | : 1TB HDD 5400rpm |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-8265U (1.60GHz Up to 3.90 GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED |
Đồ họa | : Intel® UHD Graphics 620 |
Bộ nhớ Ram | : 4 GB, DDR4 (2 khe), 2666 MHz |
Ổ đĩa cứng | : 1TB HDD 5400rpm + 1 Slot SSD M.2 PCIe |
Hãng sản xuất | DELL |
Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-8265U (1.60GHz Up to 3.90 GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED-backlit |
Đồ họa | : NVIDIA GeForce® MX130 2GB GDDR5 + Intel® UHD Graphics 620 |
Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4-2666MHz, 2 Slot RAM |
Ổ đĩa cứng | ; 1TB HDD 5400rpm |
Hãng sản xuất | DELL |