LENOVO THINKPAD
Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1135G7 Processor (.2.4GHz Up to 4.2 GHz, 4Cores, 8Threads, 8MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS LCD LED Backlit, True Tone 45%NTSC |
Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 , 3200 MHz |
Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
Hãng sản xuất | LENOVO |
Hệ điều hành | : FREE DOS |
Bộ vi xử lý | : Intel Skylake Core i5-7200U (2.5GHz/3Mb Cache) |
Màn hình | : 14.0 inch HD (1366x768) LED Backlight |
Đồ họa | : Intel HD Graphics 620 |
Bộ nhớ Ram | : 4Gb DDR3 DDR3L SDRAM 1600MHz SODIMM |
Ổ đĩa cứng | : 500Gb HDD SATA 7200rpm |
Hãng sản xuất | : LENOVO |
Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL 64bits |
Bộ vi xử lý | : Core i5, 7200U, 2.5 GHz, 3M, Up to: 3.1 GHz |
Màn hình | : 14 inch HD (1366 x 768 pixels) LED |
Đồ họa | : INTEL HD GRAPHIC 620, SHARE |
Bộ nhớ Ram | : 4 GB, DDR4, 2133(2400) MHz, 2 SLOT |
Ổ đĩa cứng | : 500GB 7200rpm Sata3 |
Hãng sản xuất | LENOVO |
Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5 _ 7200U Processor (2.50 GHz, 3M Cache, up to 3.10 GHz) |
Màn hình | : 14.0 inch HDLED (1366 x 768) |
Đồ họa | : 2GB NVIDIA GeForce 940MX + Intel HD Graphics 620 |
Bộ nhớ Ram | : 8 GB DDR4-2133, |
Ổ đĩa cứng | ; 256GB SSD - Siêu nhanh |
Hãng sản xuất | LENOVO |
Hệ điều hành | : Free Dos |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i3-7100U Processor (3M Cache, 2.40 GHz) |
Màn hình | ; 15.6inch FullHD (1920 x 1080) |
Đồ họa | : 2GB - NVIDIA GeForce GT940MX + Iintel HD Graphics 620 |
Bộ nhớ Ram | : 1 x 4GB Onboard DDR4 2133MHz ( 1 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 12GB ) |
Ổ đĩa cứng | : 1TB SATA 5400rpm |
Hãng sản xuất | LENOVO |
Hệ điều hành | : Windows 10 Pro 64bit |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-8550U (1.8GHz Upto 4.0GHz, 4Cores, 8Threads, 8MB cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare LED-backlight |
Đồ họa | : Intel® UHD Graphics 620 |
Bộ nhớ Ram | : 8GB DDR4 Bus 2400MHz, 2 Slot RAM |
Ổ đĩa cứng | : 256GB SSD M.2 SATA - Siêu nhanh |
Hãng sản xuất | LENOVO |
Hệ điều hành | : Windows 10 Pro 64bit |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-8650U (1.90GHz Up to 4.20 GHz, 4Cores, 8Threads, 8MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED-backlit |
Đồ họa | : Intel® UHD Graphics 620 |
Bộ nhớ Ram | : 8GB DDR4 2400Mhz (2 Slot) |
Ổ đĩa cứng | : 512GB SSD - Siêu nhanh |
Hãng sản xuất | LEVOVO |
Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-8265U (1.60GHz Up to 3.90 GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | ; 14.0-inch HD Led1366 x 768) diagonal anti-glare |
Đồ họa | ; Intel® HD Graphics 620 |
Bộ nhớ Ram | : 4 GB DDR4-2400 SDRAM (1 x 4 GB) |
Ổ đĩa cứng | : 1000GB HDD 5400rpm |
Hãng sản xuất | LENOVO |
Hệ điều hành | : Free Dos |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-10210U (1.60GHz Up to 4.2 GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED |
Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
Bộ nhớ Ram | : 4GB DDR4 2666MHz ( 1 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB ) |
Ổ đĩa cứng | : 256GB SSD M.2 PCie NVMe + Hỗ trợ khe gắn HDD Sata |
Hãng sản xuất | LENOVO |
Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-10210U (1.60GHz Up to 4.2 GHz, 4Cores, 8Threads, 6MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED |
Đồ họa | ; Intel® UHD Graphics |
Bộ nhớ Ram | : 8GB DDR4 2666 (1 x Onboard + 1 slot Ram) , up to 16GB |
Ổ đĩa cứng | : 512GB M.2 PCIe NVMe Solid Stat Drive + Hỗ trợ Khe HDD SATA |
Hãng sản xuất | LENOVO |
Hệ điều hành | : Free Dos |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i3-10110U |
Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED |
Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
Bộ nhớ Ram | : 4 GB, DDR4 (2 khe), 2666 MHz |
Ổ đĩa cứng | : 256GB M.2 PCIe NVMe Solid State Drive |
Hãng sản xuất | LENOVO |
Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1035G1 (1.0 GHz base frequency, up to 3.6 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 6 MB cache, 4 cores) |
Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, WLED |
Đồ họa | : Intel UHD Graphics |
Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 2666 MHz |
Ổ đĩa cứng | : 512GB M.2 PCIe Solid Stat Drive + Hỗ trợ Khe HDD SATA |
Hãng sản xuất | : LENOVO |
Hệ điều hành | : Win 10 Home SL 64 bit |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core i3-1005G1 (1.2 GHz base frequency, up to 3.4 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 4 MB cache, 2 cores)) |
Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, anti-glare WLED-backlit |
Đồ họa | : Intel® UHD Graphics |
Bộ nhớ Ram | : 4 GB, DDR4 (On board +1 khe), 2666 MHz |
Ổ đĩa cứng | : 512GB M.2 PCIe Solid Stat Drive + Hỗ trợ Khe HDD SATA |
Hãng sản xuất | LENOVO |
Hệ điều hành | : Free Dos |
Bộ vi xử lý | : Intel Core i3-10110U (2.10GHz up to 4.10GHz, 4MB cache) |
Màn hình | : 14.0 inch FHD (1920 x 1080) IPS Anti-Glare |
Đồ họa | : Intel® UHD Graphics |
Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 2666 MHz |
Ổ đĩa cứng | : 1TB HDD |
Hãng sản xuất | LENOVO |
Hệ điều hành | : Free Dos |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-1165G7 (1.20GHz Up to 4.70 GHz, 4Cores, 8Threads, 12MB Cache) |
Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 250nits Anti-glare |
Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz |
Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
Hãng sản xuất | LENOVO |
Hệ điều hành | : Windows 11 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-1165G7 (1.20GHz Up to 4.70 GHz, 4Cores, 8Threads, 12MB Cache) |
Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 60 Hz, 250 nits, IPS LCD LED Backlit, True Tone |
Đồ họa | : NVIDIA GeForce MX450 2GB + Intel Iris Xe Graphics |
Bộ nhớ Ram | : 8GB DDR4,3200MHz (Tối đa 40GB) |
Ổ đĩa cứng | : 512GB M.2 PCIe Solid Stat Drive + Hỗ trợ Khe HDD SATA |
Hãng sản xuất | LENOVO |
Hệ điều hành | : Windows 11 Pro 64bit |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1135G7 Processor (.2.4GHz Up to 4.2 GHz, 4Cores, 8Threads, 8MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) diagonal anti-glare WLED |
Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4, 3200 MHz |
Ổ đĩa cứng | : 1TB SSD M.2 PCIE |
Hãng sản xuất | LENOVO |
Hệ điều hành | : Windows 10 Home SL |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-1165G7 (1.20GHz Up to 4.70 GHz, 4Cores, 8Threads, 12MB Cache) |
Màn hình | : 13.3 FHD (1920 x 1080) IPS , 100% sRGB 400 nits, Touch Xoay 360 |
Đồ họa | : Intel UHD Graphics 630 |
Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4, 3200 MHz |
Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
Hãng sản xuất | LENOVO |
Hệ điều hành | : Win 11 Home SL 64 bit |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i5-1235U Processor (.2.40GHz Up to 4.40 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache, FSB 4GT/s) |
Màn hình | : 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS, 60 Hz, 300 nits, Anti-Glare |
Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
Bộ nhớ Ram | : 8 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (Tối đa 40GB) |
Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD + Hỗ trợ khe cắm HDD SATA |
Hãng sản xuất | LENOVO |
Hệ điều hành | : Win 11 Home SL 64 bit |
Bộ vi xử lý | : Intel® Core™ i7-1355U (1.70GHz Up to 5.0 GHz, 10Cores, 12Threads, 12MB Cache) |
Màn hình | : 16.0 WUXGA (1920x1200), Antiglare LED |
Đồ họa | : Intel Iris Xe Graphics |
Bộ nhớ Ram | : 16 GB, DDR4 (2 khe), 3200 MHz (tối đa 40GB) |
Ổ đĩa cứng | : 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
Hãng sản xuất | LENOVO |